鳥司 niǎo sī · điểu ti Hán Việt: điểu ti · Pinyin: niǎo sī Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 司 (ti)Pinyinniǎo sīHán Việtđiểu tiCấu tạo鳥 + 司 · điểu + ti nghĩa thành phần: điểu + ti