鳥哨

điểu tiếu

Hán Việt: điểu tiếu

Tổng quan

Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 哨 (tiếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chim hót
  • Biên soạn 鳥哨 iǎoshào n. birdcall

Eng

  • Cihui 鳥哨 iǎoshào n. birdcall

Từ liên quan

Gần nghĩa

哨兵 · 哨卡 · 哨哨 · 哨子 · 哨所 · 哨探 · 哨笛 · 鳥叫