鳥嘴

niǎo zuǐ điểu chủy

Hán Việt: điểu chủy · Pinyin: niǎo zuǐ

Tổng quan

mỏ

Cấu tạo: (điểu) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 詈词。犹屁话﹐臭嘴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.詈词。犹屁话﹐臭嘴。

Eng

  • CC-CEDICT beak
  • Cihui beak