鳥害
điểu hại
Hán Việt: điểu hại · Pinyin: niǎo hài
Tổng quan
chim làm hại hoa màu
1.农作物或农产品由于鸟群啄食造成的损害。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chim gây hại
- Biên soạn 鳥害 iǎohài n. bird plague
Eng
- Cihui 鳥害 iǎohài n. bird plague
Hán Việt: điểu hại · Pinyin: niǎo hài
chim làm hại hoa màu
1.农作物或农产品由于鸟群啄食造成的损害。