鳥市 niǎo shì · điểu thị Hán Việt: điểu thị · Pinyin: niǎo shì Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 市 (thị)Pinyinniǎo shìHán Việtđiểu thịCấu tạo鳥 + 市 · điểu + thị nghĩa thành phần: điểu + thị Nghĩa EngCihui 鳥市 iǎoshì n. bird market