鳥徑 niǎo jìng · điểu kính Hán Việt: điểu kính · Pinyin: niǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 徑 (kính)Pinyinniǎo jìngHán Việtđiểu kínhCấu tạo鳥 + 徑 · điểu + kính nghĩa thành phần: điểu + kính