鳥戰 niǎo zhàn · điểu chiến Hán Việt: điểu chiến · Pinyin: niǎo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 戰 (chiến)Pinyinniǎo zhànHán Việtđiểu chiếnCấu tạo鳥 + 戰 · điểu + chiến nghĩa thành phần: điểu + chiến