鳥星 niǎo xīng · điểu tinh Hán Việt: điểu tinh · Pinyin: niǎo xīng Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 星 (tinh)Pinyinniǎo xīngHán Việtđiểu tinhCấu tạo鳥 + 星 · điểu + tinh nghĩa thành phần: điểu + tinh