鳥書 niǎo shū · điểu thư Hán Việt: điểu thư · Pinyin: niǎo shū Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 書 (thư)Pinyinniǎo shūHán Việtđiểu thưCấu tạo鳥 + 書 · điểu + thư nghĩa thành phần: điểu + thư