鳥歷 niǎo lì · điểu lịch Hán Việt: điểu lịch · Pinyin: niǎo lì Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 歷 (lịch)Pinyinniǎo lìHán Việtđiểu lịchCấu tạo鳥 + 歷 · điểu + lịch nghĩa thành phần: điểu + lịch