鳥爪

niǎo zhǎo điểu trảo

Hán Việt: điểu trảo · Pinyin: niǎo zhǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (trảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻纖細的手指。晉.葛洪《神仙傳.麻姑》:「又麻姑鳥爪。蔡經見之,心中念言:『背大癢時,得此爪以爬背,當佳。』」

Eng

  • Cihui 鳥爪 iǎozhǎo n. 1. birds' talons 2. fine/delicate human finger tips