鳥紋

điểu văn

Hán Việt: điểu văn

Tổng quan

Cấu tạo: (điểu) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 器物上的鳥形紋飾。如:「商代青銅器多採短尾鳥紋,西周則多用長尾高冠鳥紋。」

Eng

  • Cihui 鳥紋 iǎowén n. bird pattern; pheasant-like bird of ancient bronze design