鳥舟 niǎo zhōu · điểu chu Hán Việt: điểu chu · Pinyin: niǎo zhōu Tổng quan Cấu tạo: 鳥 (điểu) + 舟 (chu)Pinyinniǎo zhōuHán Việtđiểu chuCấu tạo鳥 + 舟 · điểu + chu nghĩa thành phần: điểu + chu