鸟里
điểu lí
Hán Việt: điểu lí
Tổng quan
ường chim bay. Như Điểu đạo 鳥道. điểu lí điểu lí ☆Đường chim bay. Như Điểu đạo 鳥道.
Nghĩa
Việt
- Cihui ường chim bay. Như Điểu đạo 鳥道. điểu lí điểu lí ☆Đường chim bay. Như Điểu đạo 鳥道.