鳥食
điểu thực
Hán Việt: điểu thực · Pinyin: niǎo shí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.鳥吃的食物。如:「他拿了一些鳥食,餵那隻受了傷而落在後院裡的鴿子。」 2.諷刺人吃得很少。如:「你吃那麼一點鳥食就飽了?」
Eng
- Cihui 鳥食 iǎoshí* n. birdseed
Hán Việt: điểu thực · Pinyin: niǎo shí