凫舄 phù tích Hán Việt: phù tích Tổng quan Cấu tạo: 凫 (phù) + 舄 (tích)Hán Việtphù tíchCấu tạo凫 + 舄 · phù + tích nghĩa thành phần: phù + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舄,鞋子。鳧舄指會飛的鞋子。典出《後漢書.卷八二.方術傳上.王喬傳》:「王喬者,河東人也。……言其臨至,輒有雙鳧從東南飛來。於是候鳧至,舉羅張之,但得一隻舄焉。」