鳧茨

phù tì

Hán Việt: phù tì

Tổng quan

năn ngọt

Cấu tạo: (phù) + (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năn ngọt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 荸薺的別名。參見「荸薺」條。

Eng

  • Cihui 鳧茨 fúcí n. water chestnut