凫钟

phù chung

Hán Việt: phù chung

Tổng quan

phù chung (雜名)周禮曰:「鳧氏鑄鐘。」考工記曰:「鳧氏為鐘,鳧入水不溺,以名鐘工,取其浮虛之義。」☸

Cấu tạo: (phù) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phù chung (雜名)周禮曰:「鳧氏鑄鐘。」考工記曰:「鳧氏為鐘,鳧入水不溺,以名鐘工,取其浮虛之義。」☸

ja

  • JMdict temple bell|(in Japan) 7th note of the ancient chromatic scale (approx. G sharp)