鸠占 cưu chiêm Hán Việt: cưu chiêm Tổng quan Cấu tạo: 鸠 (cưu) + 占 (chiêm)Hán Việtcưu chiêmCấu tạo鸠 + 占 · cưu + chiêm nghĩa thành phần: cưu + chiêm