鳩奪鵲巢

jiū duó què cháo cưu đoạt thước sào

Hán Việt: cưu đoạt thước sào · Pinyin: jiū duó què cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (cưu) + (đoạt) + (thước) + (sào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻坐享其成。參見「鳩佔鵲巢」條。《三國演義》第三三回:「今袁熙、袁尚兵敗將亡,無處依棲,來此相投,是鳩奪鵲巢之意也。」