鸠歛 cưu liễm Hán Việt: cưu liễm Tổng quan Cấu tạo: 鸠 (cưu) + 歛 (liễm)Hán Việtcưu liễmCấu tạo鸠 + 歛 · cưu + liễm nghĩa thành phần: cưu + liễm