鳩計拙 jiū jì zhuō · cưu kế chuyết Hán Việt: cưu kế chuyết · Pinyin: jiū jì zhuō Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 計 (kế) + 拙 (chuyết)Pinyinjiū jì zhuōHán Việtcưu kế chuyếtCấu tạo鳩 + 計 + 拙 · cưu + kế + chuyết nghĩa thành phần: cưu + kế + chuyết