鳩車竹馬 jiū chē zhú mǎ · cưu xa trúc mã Hán Việt: cưu xa trúc mã · Pinyin: jiū chē zhú mǎ Tổng quan Cấu tạo: 鳩 (cưu) + 車 (xa) + 竹 (trúc) + 馬 (mã)Pinyinjiū chē zhú mǎHán Việtcưu xa trúc mãCấu tạo鳩 + 車 + 竹 + 馬 · cưu + xa + trúc + mã nghĩa thành phần: cưu + xa + trúc + mã