鸠鸠咤

cưu cưu trá

Hán Việt: cưu cưu trá

Tổng quan

cưu cưu trá (雜名)Knkkuta,又作矩矩吒。譯曰雞。☸

Cấu tạo: (cưu) + (cưu) + (trá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cưu cưu trá (雜名)Knkkuta,又作矩矩吒。譯曰雞。☸