鳳仙
phượng tiên
Hán Việt: phượng tiên · Pinyin: fèng xiān
Tổng quan
1.见"凤仙花"。 2.借指仙女。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Cây hoa
- Biên soạn 鳳仙 fèngxiān n. <bot.> garden balsam
Eng
- Cihui 鳳仙 fèngxiān n. <bot.> garden balsam
Hán Việt: phượng tiên · Pinyin: fèng xiān
1.见"凤仙花"。 2.借指仙女。