鳳光 fèng guāng · phượng quang Hán Việt: phượng quang · Pinyin: fèng guāng Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 光 (quang)Pinyinfèng guāngHán Việtphượng quangCấu tạo鳳 + 光 · phượng + quang nghĩa thành phần: phượng + quang