鳳剎

fèng shāphượng sát

Hán Việt: phượng sát · Pinyin: fèng shā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指寺庙。 2.指佛塔。

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 剎 (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜名)佛寺之美稱也。鳳為瑞鳥,故取為美稱。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

鳳體 · 鳳岡 · 凤冠 · 鳳凰 · 鳳縣 · 鳳台 · 鳳城 · 凤女