鳳剎

fèng shā phượng sát

Hán Việt: phượng sát · Pinyin: fèng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (sát)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụng sát (雜名)佛寺之美稱也。鳳為瑞鳥,故取為美稱。☸