鳳史 fèng shǐ · phượng sử Hán Việt: phượng sử · Pinyin: fèng shǐ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 史 (sử)Pinyinfèng shǐHán Việtphượng sửCấu tạo鳳 + 史 · phượng + sử nghĩa thành phần: phượng + sử