凤吹 phượng xuy Hán Việt: phượng xuy Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 吹 (xuy)Hán Việtphượng xuyCấu tạo凤 + 吹 · phượng + xuy nghĩa thành phần: phượng + xuy Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 笙、簫等弦管樂。唐.李白〈宮中行樂詞〉八首之八:「鶯歌聞太液,鳳吹繞瀛洲。」