鳳團 fèng tuán · phượng đoàn Hán Việt: phượng đoàn · Pinyin: fèng tuán Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 團 (đoàn)Pinyinfèng tuánHán Việtphượng đoànCấu tạo鳳 + 團 · phượng + đoàn nghĩa thành phần: phượng + đoàn