凤奁 phượng liêm Hán Việt: phượng liêm Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 奁 (liêm)Hán Việtphượng liêmCấu tạo凤 + 奁 · phượng + liêm nghĩa thành phần: phượng + liêm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鳳形的鏡匣。宋.無名氏《梅妃傳》:「玉鑒塵生,鳳奩香殄。」