鳳女 fèng nǚ · phượng nữ Hán Việt: phượng nữ · Pinyin: fèng nǚ Tổng quan Phượng Nữ Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 女 (nữ)Pinyinfèng nǚHán Việtphượng nữCấu tạo鳳 + 女 · phượng + nữ nghĩa thành phần: phượng + nữ Nghĩa ViệtCihui Phượng Nữ