鳳子
phượng tử
Hán Việt: phượng tử · Pinyin: fèng zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 轎子。《清平山堂話本.快嘴李翠蓮》:「也不愁,也不怕,搭搭鳳子回去罷。」
Eng
- Cihui 鳳子 fèngzi n. 1. a kind of big butterfly 2. palanquin; sedan chair
Hán Việt: phượng tử · Pinyin: fèng zi