凤岭 phượng lĩnh Hán Việt: phượng lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 岭 (lĩnh)Hán Việtphượng lĩnhCấu tạo凤 + 岭 · phượng + lĩnh nghĩa thành phần: phượng + lĩnh