鳳念 fèng niàn · phượng niệm Hán Việt: phượng niệm · Pinyin: fèng niàn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 念 (niệm)Pinyinfèng niànHán Việtphượng niệmCấu tạo鳳 + 念 · phượng + niệm nghĩa thành phần: phượng + niệm