鳳旗

fèng qí phượng kì

Hán Việt: phượng kì · Pinyin: fèng qí

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ờ thêu hình chim phượng. Cờ của vua. phượng kì phượng kì ☆Cờ thêu hình chim phượng. Cờ của vua.

Eng

  • Cihui 鳳旗 èngqí n. imperial flag