鳳枕 fèng zhěn · phượng chẩm Hán Việt: phượng chẩm · Pinyin: fèng zhěn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 枕 (chẩm)Pinyinfèng zhěnHán Việtphượng chẩmCấu tạo鳳 + 枕 · phượng + chẩm nghĩa thành phần: phượng + chẩm