鳳穴

fèng xué phượng huyệt

Hán Việt: phượng huyệt · Pinyin: fèng xué

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (huyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 文采薈萃的地方。北周.庾信〈謝滕王集序啓〉:「鳳穴歌聲,鸞林舞曲。」唐.杜甫〈奉贈鮮于京兆二十韻〉:「鳳穴雛皆好,龍門客又新。」

Eng

  • Cihui 鳳穴 èngxué n. 1. cultural center 2. a country abounding in geniuses