鳳篆 fèng zhuàn · phượng triện Hán Việt: phượng triện · Pinyin: fèng zhuàn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 篆 (triện)Pinyinfèng zhuànHán Việtphượng triệnCấu tạo鳳 + 篆 · phượng + triện nghĩa thành phần: phượng + triện