鳳簪 fèng zān · phượng trâm Hán Việt: phượng trâm · Pinyin: fèng zān Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 簪 (trâm)Pinyinfèng zānHán Việtphượng trâmCấu tạo鳳 + 簪 · phượng + trâm nghĩa thành phần: phượng + trâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種古代婦女的髮飾。製作精緻,南北朝時期已頗為流行,由於鳳尾多作翻捲上翹的樣式,故也稱為「鳳翹」。