凤缕 phượng lũ Hán Việt: phượng lũ Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 缕 (lũ)Hán Việtphượng lũCấu tạo凤 + 缕 · phượng + lũ nghĩa thành phần: phượng + lũ