鳳翹

fèng qiào phượng kiều

Hán Việt: phượng kiều · Pinyin: fèng qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (phượng) + (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ật cài đầu của đàn bà con gái thời xưa — Như Phượng đầu hài 鳳頭鞋. phượng kiều phượng kiều ☆Vật cài đầu của đàn bà con gái thời xưa — Như Phượng đầu hài 鳳頭鞋.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.舊時女子置於頭上的飾物。《元史.卷七一.禮樂志五》:「次八隊,婦女二十人,冠鳳翹冠,翠花鈿,服寬袖衣。」也稱為「鳳簪」。 2.鳳頭鞋。

Eng

  • Cihui 鳳翹 èngqiáo n. 1. a kind of headgear for women 2. <trad.> women's shoes adorned with embroidered phoenixes