鳳舄 fèng xì · phượng tích Hán Việt: phượng tích · Pinyin: fèng xì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 舄 (tích)Pinyinfèng xìHán Việtphượng tíchCấu tạo鳳 + 舄 · phượng + tích nghĩa thành phần: phượng + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鳳頭繡鞋。唐.陳鴻《長恨傳》:「見一人冠金蓮,披紫綃,佩紅玉,曳鳳舄,左右侍者七八人。」