凤舰 phượng hạm Hán Việt: phượng hạm Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 舰 (hạm)Hán Việtphượng hạmCấu tạo凤 + 舰 · phượng + hạm nghĩa thành phần: phượng + hạm