凤盖 phượng cái Hán Việt: phượng cái Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 盖 (cái)Hán Việtphượng cáiCấu tạo凤 + 盖 · phượng + cái nghĩa thành phần: phượng + cái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 帝王的儀仗。漢.班固〈西都賦〉:「登龍舟,張鳳蓋,建華旗。」唐.韓偓〈辛酉歲冬十一月隨駕幸岐下作〉詩:「鳳蓋行時移紫氣,鸞旗駐處認皇州。」