凤蜡 phượng chá Hán Việt: phượng chá Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 蜡 (chá)Hán Việtphượng cháCấu tạo凤 + 蜡 · phượng + chá nghĩa thành phần: phượng + chá