鳳語 fèng yǔ · phượng ngữ Hán Việt: phượng ngữ · Pinyin: fèng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 語 (ngữ)Pinyinfèng yǔHán Việtphượng ngữCấu tạo鳳 + 語 · phượng + ngữ nghĩa thành phần: phượng + ngữ