鳳質 fèng zhì · phượng chất Hán Việt: phượng chất · Pinyin: fèng zhì Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 質 (chất)Pinyinfèng zhìHán Việtphượng chấtCấu tạo鳳 + 質 · phượng + chất nghĩa thành phần: phượng + chất