凤迹 phượng tích Hán Việt: phượng tích Tổng quan Cấu tạo: 凤 (phượng) + 迹 (tích)Hán Việtphượng tíchCấu tạo凤 + 迹 · phượng + tích nghĩa thành phần: phượng + tích