鳳轉 fèng zhuǎn · phượng chuyển Hán Việt: phượng chuyển · Pinyin: fèng zhuǎn Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 轉 (chuyển)Pinyinfèng zhuǎnHán Việtphượng chuyểnCấu tạo鳳 + 轉 · phượng + chuyển nghĩa thành phần: phượng + chuyển